menu_book
見出し語検索結果 "buồn vui" (1件)
buồn vui
日本語
フ悲喜、喜びと悲しみ
Mẹ muốn có người chia sẻ buồn vui.
母は悲喜を分かち合える人が欲しいと思っています。
swap_horiz
類語検索結果 "buồn vui" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "buồn vui" (1件)
Mẹ muốn có người chia sẻ buồn vui.
母は悲喜を分かち合える人が欲しいと思っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)